pith helmet
Định nghĩa
Danh từ: Mũ cối, mũ bảo hộ nhẹ làm từ ruột cây (pith), thường được đội ở các nước nhiệt đới để bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thám hiểm đội một chiếc mũ cối để bảo vệ bản thân khỏi ánh nắng gay gắt trong chuyến thám hiểm ở châu Phi.)
- (Trong những bức ảnh thời thuộc địa cũ, các quan chức thường được thấy đội mũ cối như một phần của đồng phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be under the pith helmet" (nghĩa bóng): chỉ việc phục vụ hoặc sống dưới chế độ thực dân, thường mang hàm ý lịch sử hoặc chính trị.
- Many soldiers spent years under the pith helmet in distant colonies. (Nhiều binh lính đã dành nhiều năm dưới chiếc mũ cối ở các thuộc địa xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sun helmet (n): mũ chống nắng, đồng nghĩa với pith helmet.
- Topee (n): tên gọi khác của pith helmet, thường dùng trong tiếng Anh Ấn Độ.
Từ đồng nghĩa
- Sun hat: mũ rộng vành chống nắng (không nhất thiết làm từ pith).
- Colonial helmet: mũ thời thuộc địa, nhấn mạnh bối cảnh lịch sử.
Thành ngữ liên quan
- "Pith helmet diplomacy" (cụm từ không chính thức): ngoại giao kiểu thực dân, thường mang tính áp đặt hoặc bảo trợ.